VFX × VinFast — Mô phỏng Thưởng & Kế hoạch 2026
4 Showroom · 1 Chủ Đầu Tư · Chỉ tiêu Sellout = SI · Nguồn: Chính sách ĐLPP 14/05/2026 + KH KD VFX 2026
Thực hiện lũy kế (T1–T4)
xe đã xuất hóa đơn
Chỉ tiêu lũy kế (T1–T4)
theo KH KD VFX 2026
% Hoàn thành YTD
vs chỉ tiêu lũy kế đến thời điểm
Thực đạt lũy kế vs Chỉ tiêu — theo Showroom (đến hết T4)
% YTD = Thực hiện lũy kế ÷ Chỉ tiêu lũy kế tại thời điểm (không so với chỉ tiêu cả năm — để nắm đúng pace). Nguồn: sheet QUÝ 1 + QUÝ 2 2026, dòng "THỰC HIỆN XHĐ". T1–T4 tin cậy; T5 đang cập nhật (mới 28 xe) nên chưa tính vào %. Đã loại khối F1/F2 tránh trùng đếm.
Theo tháng — Thực hiện vs Chỉ tiêu (toàn hệ thống)
Lumpy theo tháng (T1 yếu, T3–T4 bùng do giao bù) nhưng lũy kế vẫn vượt pace. T5 partial = chưa cập nhật đủ.
TẦNG 1 · CỐ ĐỊNH
Chiết khấu cơ bản (lãi gốc 4–6%/xe)
Định sẵn theo dòng xe · cô lập khỏi vùng tối ưu
TẦNG 2 · ĐÒN BẨY CHỦ ĐỘNG ◀ tối ưu ở đây
Thưởng chỉ tiêu quý · volume · xuất sắc · nhập sỉ
Phụ thuộc % bán lẻ · % mua sỉ · % VF7/8/9 — VFX kiểm soát được
TẦNG 3 · ADHOC / BÙ PHÍ
Phụ kiện · Hậu mãi · Marketing
Ghi nhận ước lượng · không đưa vào tối ưu
Tầng 1 · Chiết khấu cơ bản
lãi gốc, không tối ưu
Tầng 2+3 · Tổng thưởng incentive
vùng đòn bẩy chủ động
TỔNG CỘNG VinFast trả VFX
cả năm 2026 · kế hoạch hiện tại
Bối cảnh
Preset minh họa mức thưởng
⚙ Tầng 2 — Đòn bẩy (toàn hệ thống)
Tầng 3 — ước lượng (toàn hệ thống)
tr
tr
Kế hoạch bán lẻ — số xe/quý % = so chỉ tiêu
★ = VF7/VF8/VF9 (nút thắt chỉ tiêu kép). Mua sỉ giả định = bán lẻ (v1). Đổi số xe → mọi thứ cập nhật.
Phân rã tổng thưởng theo tầng — cả năm (waterfall)

Độ nhạy theo mốc — nếu đạt X% chỉ tiêu

Áp đều X% chỉ tiêu. "Vách đá": mua sỉ 90%→100% (0,2→0,5%), xuất sắc cần tổng ≥95% — thưởng tăng vọt ở mốc cuối.

Cú đẩy hiệu quả nhất — từ kế hoạch hiện tại

Thử +1–5 xe mỗi dòng/quý, xếp theo thưởng thêm/xe. Tính độc lập từ kế hoạch hiện tại — làm 1 cú đẩy rồi xem lại để thấy cú tiếp theo.
📑 Trích nguyên từ Chính sách ĐLPP ô tô điện VinFast tại TTVN — 14/05/2026 (21 trang) + DVHm 04/2026. Trích bằng pdfplumber, đối chiếu trực tiếp. Engine tính theo đúng các bậc này.
T1① Chiết khấu cơ bản (mỗi xe bán lẻ)
Dòng xeCK / Giá BLTC (VAT)
VF74,5%
VF85,5%
VF9 · Lạc Hồng6%
Các dòng còn lại4%
Đến hết 31/12/2026. Giảm CK khi khách GTĐ (50%)/VinClub (30%)/CA-QĐ (2,5% MSRP)/CBNV (1% MSRP) — v1 chưa mô hình.
T2③ Thưởng HT chỉ tiêu MUA SỈ quý (Q2–Q4)
% hoàn thànhMức thưởng
< 90%0%
≥ 90%0,20%
≥ 100%0,50%
Gốc: doanh số mua sỉ × MSRP. Cả tổng & từng dòng.
T2② Thưởng HT chỉ tiêu BÁN LẺ quý
% HTQ1/2026Q2–Q4
50–60%0,10%
60–70%0,20%0,10%
70–80%0,30%0,15%
80–90%0,40%0,20%
90–100%0,45%0,35%
≥ 100%0,50%0,50%
Áp cho cả tổng & từng dòng (cộng cả 2). Gốc: doanh thu giá NET.
T2⑤ ĐLPP xuất sắc toàn diện (chỉ tiêu kép)
Tổng bán lẻVF7/8/9Q1Q2–4
≥75%≥60%0,50%0,25%
≥85%≥70%0,75%0,35%
≥95%≥80%1,00%0,50%
≥95%≥90%1,50%0,75%
≥95%≥95%2,00%1,00%
Đạt ĐỒNG THỜI cả 2 cột. Tính theo CĐT (gộp 4 SR).
T2④ Kích thích bán lẻ (volume) — riêng Tháng 3/2026, % theo số xe bán/tháng
Nhóm5 xe10152025303540
VF3/Minio · VF5/Herio · MPV7/Limo0,5%1,0%1,5%2,0%2,2%2,5%
VF6 · VF70,5%1,0%1,5%1,7%2,0%2,2%2,5%
VF8 · VF91,0%1,5%2,0%2,5%2,5%2,5%2,5%2,5%
Tính từ xe đầu tiên. Giá trị/dòng có hệ số đạt chỉ tiêu T3 (≤50%→½; >50%→min(pct,100%)).
T2⑥ Nhập sỉ sớm + Limo Green
Nhập sỉ sớm (T5–T9)0,2% MSRP
— điều kiện≥85% chỉ tiêu mua sỉ tháng, trước ngày 20
Limo Green nhập T410 tr/xe
— điều kiệnnhập sỉ Limo T4 > 200% chỉ tiêu
T3⑦⑧ Phụ kiện & Hậu mãi
% mua vào⑦ PK (tháng)⑧ Phụ tùng (quý)
< 80%0%0%
80–90% / 80–95%1%2%
91–100% / 95–105%2%5%
> 100% / >105%4%10%
v1: nhập ước lượng ở Tab ②. CK phụ kiện: Sạc 10% · Độc quyền 30% · theo Xe 35% · Phim 3M 40%.